Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超前消费超前消費

chāo qián xiāo fèi

超前消费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超前消费 trong tiếng Việt

tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng

Tra từ liên quan