Kết quả cho “法兰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mặt bích (từ mượn)
người Frank (dân tộc Germanic, đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm đóng nước Pháp)
Pháp (chuyển âm phiên âm)
vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2]
Pháp
Franklin (tên); Benjamin Franklin (1706-1790)
Frankfurt (Germany)
Vùng Flanders, khu vực (bang) của Bỉ 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]
Francis (tên)
Trường phái Frankfurt
Frankfurter Allgemeine Zeitung
Triển lãm ô tô Frankfurt
Sân vận động Stade de France
Francis Bacon (1561-1626), nhà triết học thời Phục hưng Anh và nhà khoa học sơ khai
Đại công tước Francis Ferdinand của Áo (1863-1914), người thừa kế ngai vàng Hapsburg, vụ ám sát ông tại Sarajevo đã dẫn đến Thế chiến thứ nhất
Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac