法兰西体育场法蘭西體育場 Fǎ lán xī Tǐ yù chǎng 法兰西体育场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 法兰西体育场 trong tiếng Việt Sân vận động Stade de France 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan