Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法兰西体育场法蘭西體育場

Fǎ lán xī Tǐ yù chǎng

法兰西体育场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法兰西体育场 trong tiếng Việt

Sân vận động Stade de France

Tra từ liên quan