Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法兰德斯法蘭德斯

Fǎ lán dé sī

法兰德斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法兰德斯 trong tiếng Việt

Vùng Flanders, khu vực (bang) của Bỉ 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]

Tra từ liên quan