法兰绒法蘭絨 fǎ lán róng 法兰绒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 法兰绒 trong tiếng Việt vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan