Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法兰绒法蘭絨

fǎ lán róng

法兰绒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法兰绒 trong tiếng Việt

vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2]

Tra từ liên quan