Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泌”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

泌: (dạng kết hợp) tiết ra

Từ vựng

泌: dùng trong 泌陽|泌阳[Bi4 yang2]

Từ vựng
泌阳县Bì yáng xiàn

泌阳县: huyện Biyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
泌阳Bì yáng

泌阳: huyện Biyang ở Zhǔmǎdiàn 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
泌尿系统mì niào xì tǒng

泌尿系统: hệ tiết niệu

Cụm từ
泌尿器mì niào qì

泌尿器: đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu

Cụm từ
泌尿mì niào

泌尿: đi tiểu; sự đi tiểu

Cụm từ
泌乳mì rǔ

泌乳: sự tiết sữa

Cụm từ
外分泌腺wài fēn mì xiàn

外分泌腺: tuyến ngoại tiết; tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

Cụm từ
外分泌wài fēn mì

外分泌: ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

Cụm từ
分泌颗粒fēn mì kē lì

分泌颗粒: hạt chế tiết

Cụm từ
分泌物fēn mì wù

分泌物: chất bài tiết

Cụm từ
分泌fēn mì

分泌: tiết ra; bài tiết

Cụm từ
内分泌腺nèi fēn mì xiàn

内分泌腺: tuyến nội tiết

Cụm từ
内分泌nèi fēn mì

内分泌: nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)

Cụm từ