Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分泌物

fēn mì wù

分泌物 là gì?

分泌物 [fēn mì wù] có nghĩa là chất bài tiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分泌物 trong tiếng Việt

chất bài tiết

Cách đọc và ghi nhớ 分泌物

分泌物 được đọc là fēn mì wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất bài tiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan