外分泌 wài fēn mì 外分泌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外分泌 trong tiếng Việt ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan