Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外分泌

wài fēn mì

外分泌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外分泌 trong tiếng Việt

ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

Tra từ liên quan