Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “沃”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

màu mỡ; giàu có; tưới tiêu; rửa (của sông)

Từ vựng
沃伦
Wò lún

Warren (tên)

Cụm từ
沃土
wò tǔ

đất đai màu mỡ

Cụm từ
沃壤
wò rǎng

đất màu mỡ

Cụm từ
沃州
Wò zhōu

bang Vaud của Thụy Sĩ

Cụm từ
沃水
Wò shuǐ

sông Wo ở Sơn Tây

Cụm từ
沃灌
wò guàn

tưới tiêu; rửa bằng nước

Cụm từ
沃衍
wò yǎn

đất đai giàu có và màu mỡ

Cụm từ
沃野
wò yě

đất đai màu mỡ

Cụm từ
沃顿
Wò dùn

Wharton (tên gọi)

Cụm từ
沃饶
wò ráo

xem 饒沃|饶沃[rao2 wo4]

Cụm từ
沃尔夫
Wò ěr fū

Wolf, Woolf (tên)

Cụm từ
沃尔沃
Wò ěr wò

Volvo (công ty xe hơi Thụy Điển)

Cụm từ
沃尔玛
Wò ěr mǎ

Wal-Mart, Walmart (nhà bán lẻ)

Cụm từ
沃特森
Wò tè sēn

Watson (tên)

Cụm từ
沃达丰
Wò dá fēng

Vodafone (công ty điện thoại)

Cụm từ
沃尔夫奖
Wò ěr fū jiǎng

Giải thưởng Wolf (về khoa học và nghệ thuật)

Cụm từ
沃尔芬森
Wò ěr fēn sēn

Wolfson, Wulfsohn vv (tên)

Cụm từ
沃罗涅日
Wò luó niè rì

Voronezh, thành phố ở tây nam nước Nga thuộc châu Âu

Cụm từ
沃克斯豪尔
Wò kè sī háo ěr

Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh)

Cụm từ
沃尔夫斯堡
Wò ěr fū sī bǎo

Wolfsburg

Cụm từ
沃伦·巴菲特
Wò lún · Bā fēi tè

Warren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà từ thiện Hoa Kỳ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway

Cụm từ
沃尔特·惠特曼
Wò ěr tè · Huì tè màn

Walt Whitman (1819-1892), nhà thơ, nhà tiểu luận và nhà báo Mỹ

Cụm từ
曲沃
Qǔ wò

huyện Khúc Ốc ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ