Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沃尔沃沃爾沃

Wò ěr wò

沃尔沃 là gì?

沃尔沃 [Wò ěr wò] có nghĩa là Volvo (công ty xe hơi Thụy Điển).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沃尔沃 trong tiếng Việt

Volvo (công ty xe hơi Thụy Điển)

Cách đọc và ghi nhớ 沃尔沃

沃尔沃 được đọc là Wò ěr wò, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Volvo (công ty xe hơi Thụy Điển)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan