Kết quả tra từ “水平”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水平: mức độ (thành tựu, v.v.); tiêu chuẩn; ngang
水平面: mặt phẳng ngang; bề mặt phẳng; mực nước
水平轴: trục ngang; trục hoành (toán học)
水平尾翼: (hàng không) cánh đuôi ngang; bộ thăng bằng ngang
水平尺: thước thuỷ bình
水平仪: thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình; máy thủy chuẩn
置信水平: mức độ tin cậy (toán học)
生活水平: mức sống
汉语水平考试: HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
没水平: không ra gì; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn
普通话水平测试: Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung…
文化水平: trình độ học vấn
学术水平: trình độ học thuật
城镇化水平: mức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)
先进水平: trình độ tiên tiến