普通话水平测试
Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung Quốc, được phát triển ở Trung Quốc năm 1994
Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung Quốc, được phát triển ở Trung Quốc năm 1994
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc); lời nói thông thường
›普通秋沙鸭pǔ tōng qiū shā yā(loài chim ở Trung Quốc) le le hoa tiêu thường (Mergus merganser)
›普通燕鸥pǔ tōng yàn ōu(loài chim ở Trung Quốc) nhàn biển thông thường (Sterna hirundo)
›普通股pǔ tōng gǔcổ phiếu phổ thông
›普通䴓pǔ tōng shī(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Âu-Á (Sitta europaea)
›普通翠鸟pǔ tōng cuì niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá thường (Alcedo atthis)
›普通𫛭pǔ tōng kuáng(loài chim ở Trung Quốc) chim ó đông (Buteo japonicus)
›普通秧鸡pǔ tōng yāng jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước má nâu (Rallus indicus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.