Kết quả tra từ “氰”
Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氰qíng
氰: cianogen (CN)2; ethanedinitrile; phiên âm Đài Loan [qing1]
氰酸盐qíng suān yán
氰酸盐: cyanate
氰酸qíng suān
氰酸: axit cyanic HCN
氰苷qíng gān
氰苷: glucoside cyanogenic
氰溴甲苯qíng xiù jiǎ běn
氰溴甲苯: bromua benzyl xyanua
氰氨化钙qíng ān huà gài
氰氨化钙: canxi xianamit
氰基细菌qíng jī xì jūn
氰基细菌: vi khuẩn lam
氰基qíng jī
氰基: xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen
氰化钾qíng huà jiǎ
氰化钾: kali xyanua KCN
氰化钠qíng huà nà
氰化钠: natri xianua NaCN
氰化物qíng huà wù
氰化物: xianua
硫氰酸盐liú qíng suān yán
硫氰酸盐: thiocyanat
硫氰酸酶liú qíng suān méi
硫氰酸酶: rhodanase
硫氰酸liú qíng suān
硫氰酸: axit thiocyanic
甲氰菊酯jiǎ qíng jú zhǐ
甲氰菊酯: fenpropathrin (thuốc trừ sâu)
溴化氰xiù huà qíng
溴化氰: bromua xyanogen
氯化氰lǜ huà qíng
氯化氰: cyanogen chloride CNCl
氢化氰qīng huà qíng
氢化氰: axit hydrocyanic; hydro xyanua
急性氰化物中毒jí xìng qíng huà wù zhōng dú
急性氰化物中毒: ngộ độc xyanua cấp tính
二氯异三聚氰酸钠èr lǜ yì sān jù qíng suān nà
二氯异三聚氰酸钠: natri dicloroisocyanurat
三聚氰胺sān jù qíng àn
三聚氰胺: melamine C3H6N6
三氯氰胺sān lǜ qíng àn
三氯氰胺: melamine C3H6N6