Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硫氰酸酶

liú qíng suān méi

硫氰酸酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硫氰酸酶 trong tiếng Việt

rhodanase

Tra từ liên quan