氰氨化钙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氰氨化钙
canxi xianamit
Giản thể氰氨化钙
Phồn thể氰氨化鈣
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng