Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氰氨化钙氰氨化鈣

qíng ān huà gài

氰氨化钙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氰氨化钙 trong tiếng Việt

canxi xianamit

Tra từ liên quan