Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氟”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

氟: flo (hóa học)

Từ vựng
氟骨症fú gǔ zhèng

氟骨症: bệnh nhiễm fluor xương; nhiễm độc fluor ở xương

Cụm từ
氟骨病fú gǔ bìng

氟骨病: xem 氟骨症[fu2 gu3 zheng4]

Cụm từ
氟硅酸fú guī suān

氟硅酸: axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat

Cụm từ
氟石fú shí

氟石: fluorit CaF2; quặng fluorspar; fluor

Cụm từ
氟化物fú huà wù

氟化物: florua

Cụm từ
氟化氢fú huà qīng

氟化氢: axit flohiđric

Cụm từ
氟化fú huà

氟化: sự flo hoá; quá trình flo hoá

Cụm từ
氟利昂fú lì áng

氟利昂: freon (hóa học)

Cụm từ
铁氟龙Tiě fú lóng

铁氟龙: Teflon (Đài Loan)

Cụm từ
聚四氟乙烯jù sì fú yǐ xī

聚四氟乙烯: polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon

Cụm từ
硅酸氟铝guī suān fú lǚ

硅酸氟铝: nhôm florosilicat

Cụm từ
氢氟酸qīng fú suān

氢氟酸: hydrofluoric acid HF

Cụm từ
氢氟烃qīng fú tīng

氢氟烃: hydrofluorocarbon

Cụm từ
四氟化铀sì fú huà yóu

四氟化铀: uranium tetrafluoride (UF4)

Cụm từ
四氟化硅sì fú huà guī

四氟化硅: silic tetrafluoride SiF4

Cụm từ
加氟jiā fú

加氟: cho fluoride (vào nguồn nước công cộng)

Cụm từ
六氟化铀liù fú huà yóu

六氟化铀: hexafluoride uran (UF6)

Cụm từ
六氟化硫liù fú huà liú

六氟化硫: lưu huỳnh hexafluoride

Cụm từ
丙酸氟替卡松bǐng suān fú tì kǎ sōng

丙酸氟替卡松: fluticasone propionate

Cụm từ
三氟化硼sān fú huà péng

三氟化硼: trifluorua bo

Cụm từ