Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙酸氟替卡松丙酸氟替卡鬆

bǐng suān fú tì kǎ sōng

丙酸氟替卡松 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙酸氟替卡松 trong tiếng Việt

fluticasone propionate

Tra từ liên quan