氟化物 là gì?
氟化物 [fú huà wù] có nghĩa là florua.
Nghĩa của từ 氟化物 trong tiếng Việt
florua
Cách đọc và ghi nhớ 氟化物
氟化物 được đọc là fú huà wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “florua”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
氟化物 [fú huà wù] có nghĩa là florua.
florua
氟化物 được đọc là fú huà wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “florua”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .