Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氟石

fú shí

氟石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氟石 trong tiếng Việt

fluorit CaF2; quặng fluorspar; fluor

Tra từ liên quan