Kết quả tra từ “殊”
Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殊: khác; độc đáo; đặc biệt; rất; (văn cổ) chém đầu; chết; cắt lìa; tách ra; vượt trội
殊乡: vùng đất xa lạ; vùng đất xa xôi
殊途同归: đường khác nhau cùng về một đích (thành ngữ); nghĩa là cách khác nhau để đạt cùng mục tiêu
殊色: cô gái đẹp; mỹ nhân
殊致: (văn học) pha trộn; không nhất quán; (văn học) phong cảnh tuyệt đẹp
殊异: hoàn toàn khác biệt; khá tách biệt
殊深轸念: quan tâm sâu sắc (thành ngữ); bày tỏ lời chia buồn sâu sắc; cảm thấy rất lo lắng
殊死: chém đầu; hình phạt tử hình; cuộc chiến tuyệt vọng; sống còn
殊荣: vinh quang đặc biệt; điểm khác biệt; vinh dự hiếm có; vinh quang của ai; đó là một đặc ân (được gặp bạn)
殊姿: thái độ khác; tư thế khác
殊域周咨录: ghi chép triều Minh (1574) về thám hiểm và quan hệ ngoại giao
殊不知: ít ngờ tới; hiếm khi nhận ra
苏曼殊: Tô Mạn Thù (1884-1918), nhà văn, nhà báo, nhà sư Phật giáo, người tham gia phong trào cách mạng Trung Quốc
众寡悬殊: (thành ngữ) chênh lệch lớn về lực lượng số lượng
特殊关系: mối quan hệ đặc biệt
特殊护理: chăm sóc đặc biệt; điều dưỡng tích cực
特殊教育: giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt
特殊函数: hàm số đặc biệt (toán học)
特殊儿童: trẻ có nhu cầu đặc biệt; trẻ năng khiếu
特殊: đặc biệt; cụ thể; khác thường; phi thường
文殊菩萨: Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
文殊师利菩萨: Văn Thù Sư Lợi, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
文殊: Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
悬殊: khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
同途殊归: cùng đường đi, khác đường về