Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特殊关系特殊關係

tè shū guān xì

特殊关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特殊关系 trong tiếng Việt

mối quan hệ đặc biệt

Tra từ liên quan