Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特殊

tè shū

特殊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特殊 trong tiếng Việt

  1. đặc biệt
  2. cụ thể
  3. khác thường
  4. phi thường
Tra từ liên quan