Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特殊教育

tè shū jiào yù

特殊教育 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特殊教育 trong tiếng Việt

giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt

Tra từ liên quan