Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特殊护理特殊護理

tè shū hù lǐ

特殊护理 là gì?

特殊护理 [tè shū hù lǐ] có nghĩa là chăm sóc đặc biệt; điều dưỡng tích cực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特殊护理 trong tiếng Việt

  1. chăm sóc đặc biệt
  2. điều dưỡng tích cực

Cách đọc và ghi nhớ 特殊护理

特殊护理 được đọc là tè shū hù lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chăm sóc đặc biệt; điều dưỡng tích cực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan