Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殊色

shū sè

殊色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殊色 trong tiếng Việt

cô gái đẹp; mỹ nhân

Tra từ liên quan