Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殊荣殊榮

shū róng

殊荣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殊荣 trong tiếng Việt

vinh quang đặc biệt; điểm khác biệt; vinh dự hiếm có; vinh quang của ai; đó là một đặc ân (được gặp bạn)

Tra từ liên quan