Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同途殊归同途殊歸

tóng tú shū guī

同途殊归 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同途殊归 trong tiếng Việt

cùng đường đi, khác đường về

Tra từ liên quan