殊 shū 殊 là gì? Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn Nghĩa của từ 殊 trong tiếng Việt khác; độc đáo; đặc biệt; rất; (văn cổ) chém đầu; chết; cắt lìa; tách ra; vượt trội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan