Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
众寡悬殊眾寡懸殊

zhòng guǎ xuán shū

众寡悬殊 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 众寡悬殊 trong tiếng Việt

(thành ngữ) chênh lệch lớn về lực lượng số lượng

Tra từ liên quan