Kết quả cho “概”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 概[gai4]
khái niệm, quan niệm, ý niệm
khái quát, tóm lược
tình hình chung; tóm tắt
(toán) một sơ đồ
sơ đồ (trong hình học đại số)
con số xấp xỉ; chỉ dẫn không chính xác về số lượng (ví dụ 十幾|十几[shi2 ji3], 兩三百|两三百[liang3 san1 bai3], 一千多[yi1 qian1 duo1])
xác suất (toán)
tóm tắt
khảo sát; đánh giá; tổng quan
tổng quan; duyệt qua
đề cương; giới thiệu; khảo sát; thảo luận chung
tổng quan
khái niệm hóa
sự khái quát hoá
phương pháp ước chừng; quy tắc ngón tay cái
lý thuyết xác suất (toán học)
lý thuyết sơ đồ (toán)
bản đồ tư duy
kiểm chứng khái niệm
mơ hồ về chi tiết
giống như 總而言之|总而言之[zong3 er2 yan2 zhi1]
mô hình phụ thuộc khái niệm
xử lý hướng khái niệm