Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
概率

gài lǜ

概率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 概率 trong tiếng Việt

xác suất (toán)

Tra từ liên quan