大概
đại khái; có lẽ; không chi tiết; xấp xỉ; khoảng; ý tổng quát
đại khái; có lẽ; không chi tiết; xấp xỉ; khoảng; ý tổng quát
大概 thường mang nghĩa “đại khái”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 大概, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngạo mạn; bản in toàn trang (của báo); bản vẽ chi tiết
›大校dà xiàosĩ quan cấp cao trong quân đội Trung Quốc; đại tá
›大业dà yèsự nghiệp lớn; công cuộc lớn
›大楼dà lóutoà nhà (khá lớn, nhiều tầng); LT:幢[zhuang4],座[zuo4]
›大棚dà péngnhà kính; nhà màng
›大模大样dà mú dà yàngmột cách táo bạo; phô trương; điềm tĩnh; tự tin; Phát âm ở Đài Loan [da4 mo2 da4 yang4]
›大枣dà zǎoxem 紅棗|红枣[hong2 zao3]
›大棒dà bàngchính sách cây gậy lớn (v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.