Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
概测法概測法

gài cè fǎ

概测法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 概测法 trong tiếng Việt

phương pháp ước chừng; quy tắc ngón tay cái

Tra từ liên quan