概念
khái niệm; ý tưởng; LT:個|个[ge4]
khái niệm; ý tưởng; LT:個|个[ge4]
概念 thường mang nghĩa “khái niệm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 概念, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mô hình phụ thuộc khái niệm
›概念化gài niàn huàkhái niệm hóa
›概念驱动加工gài niàn qū dòng jiā gōngxử lý hướng khái niệm
›概念验证gài niàn yàn zhèngkiểm chứng khái niệm
›概括gài kuòtóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính
›概括化gài kuò huàsự khái quát hoá
›概形gài xíngsơ đồ (trong hình học đại số)
›概型理论gài xíng lǐ lùnlý thuyết sơ đồ (toán)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.