Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
概观概觀

gài guān

概观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 概观 trong tiếng Việt

khảo sát; đánh giá; tổng quan

Tra từ liên quan