Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “材料”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
材料cái liào

材料: (nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc

Cụm từ
材料科学cái liào kē xué

材料科学: khoa học vật liệu

Cụm từ
材料学cái liào xué

材料学: khoa học vật liệu

Cụm từ
隔热材料gé rè cái liào

隔热材料: vật liệu cách nhiệt

Cụm từ
视听材料shì tīng cái liào

视听材料: bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng

Cụm từ
复合材料fù hé cái liào

复合材料: vật liệu tổng hợp

Cụm từ
裂变材料liè biàn cái liào

裂变材料: vật liệu có thể phân hạch

Cụm từ
研磨材料yán mó cái liào

研磨材料: vật liệu mài mòn; vật liệu nghiền

Cụm từ
生物材料shēng wù cái liào

生物材料: vật liệu sinh học

Cụm từ
测试和材料协会Cè shì hé Cái liào Xié huì

测试和材料协会: Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)

Cụm từ
武器级别材料wǔ qì jí bié cái liào

武器级别材料: vật liệu cấp độ vũ khí

Cụm từ
放射性发光材料fàng shè xìng fā guāng cái liào

放射性发光材料: chất phát quang phóng xạ

Cụm từ
放射性材料fàng shè xìng cái liào

放射性材料: vật liệu phóng xạ

Cụm từ
可裂变材料kě liè biàn cái liào

可裂变材料: vật liệu phân hạch

Cụm từ
参考材料cān kǎo cái liào

参考材料: tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn

Cụm từ
原材料yuán cái liào

原材料: nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

Cụm từ