材料 cái liào 材料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 材料 trong tiếng Việt (nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan