Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔热材料隔熱材料

gé rè cái liào

隔热材料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔热材料 trong tiếng Việt

vật liệu cách nhiệt

Tra từ liên quan