Kết quả tra từ “机关”
Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机关: cơ chế; bánh răng; vận hành bằng máy; văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở; mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn; LT:個|个[ge4]
机关车: đầu máy xe lửa
机关算尽太聪明,反算了卿卿性命: nếu người quá toan tính, sẽ tự chuốc lấy thất bại (câu nổi tiếng trong "Hồng Lâu Mộng" 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4])
机关炮: pháo máy; pháo súng máy
机关枪: súng máy; cũng viết 機槍|机枪[ji1 qiang1]
机关布景: cảnh sân khấu vận hành bằng máy
机关报: báo chí chính thức (vận hành bởi chính phủ)
党政机关: cơ quan đảng và chính quyền (Cộng sản)
金融机关: tổ chức tài chính
重机关枪: cũng viết 重機槍|重机枪; súng máy hạng nặng
轻机关枪: cũng viết 輕機槍|轻机枪; súng máy hạng nhẹ
识破机关: nhìn thấu mánh khóe
言论机关: báo chí; truyền thông
行政机关: cơ quan hành chính; nhánh của chính phủ
自治机关: cơ quan quản lý của khu tự trị
立法机关: cơ quan lập pháp
政府机关: chính phủ (nhìn như một tổ chức); cơ quan chính phủ; văn phòng chính phủ
司法机关: cơ quan tư pháp
公家机关: cơ quan nhà nước
公安机关: cơ quan công an
主管机关: cơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan