Kết quả tra từ “普通”
Tìm thấy 32 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普通: phổ thông; bình thường; chung; chung bình
普通鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc lớn (Phalacrocorax carbo)
普通鹰鹃: (loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú diều thường (Hierococcyx varius)
普通𫛭: (loài chim ở Trung Quốc) chim ó đông (Buteo japonicus)
普通䴓: (loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Âu-Á (Sitta europaea)
普通高等学校招生全国统一考试: Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考[gao1 kao3]
普通车: tàu địa phương; xe cộ thông thường
普通赤杨: cây tống quán sủ (Alnus glutinosa)
普通话水平测试: Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung…
普通话: Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc); lời nói thông thường
普通角闪石: hornblende (khoáng vật hình thành đá, loại amphibole)
普通股: cổ phiếu phổ thông
普通老百姓: người dân thường; người bình thường; đại chúng
普通翠鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá thường (Alcedo atthis)
普通秧鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà nước má nâu (Rallus indicus)
普通秋沙鸭: (loài chim ở Trung Quốc) le le hoa tiêu thường (Mergus merganser)
普通燕鸥: (loài chim ở Trung Quốc) nhàn biển thông thường (Sterna hirundo)
普通燕鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim én đất phương Đông (Glareola maldivarum)
普通潜鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim lặn thường (Gavia immer)
普通法: thông luật
普通民众: người dân thường; quần chúng
普通楼燕: (loài chim ở Trung Quốc) chim én thường (Apus apus)
普通朱雀: (loài chim ở Trung Quốc) hỏa tiễn thông thường (Carpodacus erythrinus)
普通教育: giáo dục phổ thông
普通夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)
普通问题: câu hỏi thông thường; câu hỏi chung
普通名词: danh từ chung (ngữ pháp)
普通人: người bình thường; công dân bình thường; người dân; người đi đường
普通中学: trường trung học phổ thông
普普通通: bình thường; tầm thường; không có gì đặc biệt
塑料普通话: (khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng
中等普通教育: giáo dục trung học cơ sở