普通教育
giáo dục phổ thông
giáo dục phổ thông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trường trung học phổ thông
›普通pǔ tōngphổ thông; bình thường; chung; chung bình
›普贤菩萨Pǔ xián Pú sàPhổ Hiền Bồ Tát, vị Bồ Tát của Chân lý trong Phật giáo
›普通朱雀pǔ tōng zhū què(loài chim ở Trung Quốc) hỏa tiễn thông thường (Carpodacus erythrinus)
›普通问题pǔ tōng wèn tícâu hỏi thông thường; câu hỏi chung
›普通法pǔ tōng fǎthông luật
›普通燕鸥pǔ tōng yàn ōu(loài chim ở Trung Quốc) nhàn biển thông thường (Sterna hirundo)
›普通夜鹰pǔ tōng yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.