普通人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
普通人
người bình thường; công dân bình thường; người dân; người đi đường
Giản thể普通人
Phồn thể普通人
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng