普通
phổ thông; bình thường; chung; chung bình
phổ thông; bình thường; chung; chung bình
普通 thường mang nghĩa “phổ thông”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 普通 cùng cụm 普通话 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người bình thường
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bình thường
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
câu hỏi thông thường; câu hỏi chung
›普通中学pǔ tōng zhōng xuétrường trung học phổ thông
›普通人pǔ tōng rénngười bình thường; công dân bình thường; người dân; người đi đường
›普通教育pǔ tōng jiào yùgiáo dục phổ thông
›普通朱雀pǔ tōng zhū què(loài chim ở Trung Quốc) hỏa tiễn thông thường (Carpodacus erythrinus)
›普贤菩萨Pǔ xián Pú sàPhổ Hiền Bồ Tát, vị Bồ Tát của Chân lý trong Phật giáo
›普贤Pǔ xiánPhổ Hiền, Bồ Tát trong Phật giáo
›普通名词pǔ tōng míng cídanh từ chung (ngữ pháp)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.