Kết quả tra từ “改革”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改革: cải cách; LT:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]
改革开放: cải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài; ám chỉ chính sách của Đặng Tiểu Bình từ khoảng năm 1980
改革进程: quá trình cải cách
改革者: nhà cải cách
改革派: đảng phái cải cách
改革家: nhà cải cách
金融改革: cải cách tài chính
经济改革: cải cách kinh tế
混合所有制改革: cải cách sở hữu hỗn hợp (chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước)
文字改革: cải cách hệ thống chữ viết
政治改革: cải cách chính trị
宗教改革: Phong trào Cải cách (Tin Lành)
土地改革: cải cách ruộng đất
国家发展改革委: Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia Trung Quốc
国家发展和改革委员会: Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia Trung Quốc (NDRC), thành lập năm 2003