Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土地改革

tǔ dì gǎi gé

土地改革 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土地改革 trong tiếng Việt

cải cách ruộng đất

Tra từ liên quan