Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
jiǎo

làm phiền; khuấy; trộn; quậy

Từ vựng
搅乱
jiǎo luàn

phá rối; làm lộn xộn

Cụm từ
搅动
jiǎo dòng

khuấy; quậy

Cụm từ
搅和
jiǎo huo

trộn; hoà lẫn; (nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng; (nghĩa bóng) qua lại với (ai đó); dính líu đến; hoà nhập (với người khác)

Cụm từ
搅基
jiǎo jī

xem 搞基[gao3 ji1]

Cụm từ
搅局
jiǎo jú

phá rối cục diện; gây rối

Cụm từ
搅打
jiǎo dǎ

đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.)

Cụm từ
搅扰
jiǎo rǎo

làm phiền; quấy rầy

Cụm từ
搅拌
jiǎo bàn

khuấy; ngoáy

Cụm từ
搅混
jiǎo hun

trộn; hòa trộn

Cụm từ
搅屎棍
jiǎo shǐ gùn

(miệt thị) kẻ gây rối; kẻ phá đám

Cụm từ
搅拌机
jiǎo bàn jī

máy xay; máy trộn thực phẩm

Cụm từ
搅珠机
jiǎo zhū jī

máy xổ số

Cụm từ
打搅
dǎ jiǎo

làm phiền; gây rối; quấy rầy

Cụm từ
翻搅
fān jiǎo

khuấy lên; lật ngược

Cụm từ
胡搅
hú jiǎo

quấy rầy; làm phiền

Cụm từ
骚搅
sāo jiǎo

làm phiền; quấy rối

Cụm từ
胡搅蛮缠
hú jiǎo mán chán

(thành ngữ) quấy nhiễu không ngừng

Thành ngữ