Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搅基攪基

jiǎo jī

搅基 là gì?

搅基 [jiǎo jī] có nghĩa là xem 搞基[gao3 ji1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搅基 trong tiếng Việt

xem 搞基[gao3 ji1]

Cách đọc và ghi nhớ 搅基

搅基 được đọc là jiǎo jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 搞基[gao3 ji1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan