Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搅和攪和

jiǎo huo

搅和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搅和 trong tiếng Việt

  1. trộn
  2. hoà lẫn
  3. (nghĩa bóng) làm hỏng
  4. phá hỏng
  5. (nghĩa bóng) qua lại với (ai đó)
  6. dính líu đến
  7. hoà nhập (với người khác)
Tra từ liên quan