Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广告”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广告guǎng gào

广告: quảng cáo; mục quảng cáo; LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
广告衫guǎng gào shān

广告衫: áo phông quảng cáo; LT:件[jian4]

Cụm từ
广告牌guǎng gào pái

广告牌: biển quảng cáo

Cụm từ
广告片guǎng gào piàn

广告片: phim quảng cáo; quảng cáo trên TV

Cụm từ
广告栏guǎng gào lán

广告栏: mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo

Cụm từ
广告条幅guǎng gào tiáo fú

广告条幅: quảng cáo dạng băng rôn

Cụm từ
广告拦截器guǎng gào lán jié qì

广告拦截器: trình chặn quảng cáo

Cụm từ
广告宣传车guǎng gào xuān chuán chē

广告宣传车: biển quảng cáo di động

Cụm từ
广告宣传画guǎng gào xuān chuán huà

广告宣传画: áp phích; poster

Cụm từ
广告宣传guǎng gào xuān chuán

广告宣传: quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi

Cụm từ
广告商guǎng gào shāng

广告商: công ty quảng cáo

Cụm từ
广告位guǎng gào wèi

广告位: không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo

Cụm từ
广告主guǎng gào zhǔ

广告主: nhà quảng cáo

Cụm từ
点击付费广告diǎn jī fù fèi guǎng gào

点击付费广告: quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp

Cụm từ
盖台广告gài tái guǎng gào

盖台广告: (Đài Loan) quảng cáo xen giữa; quảng cáo chen ngang; quảng cáo splash

Cụm từ
网络广告wǎng luò guǎng gào

网络广告: quảng cáo trực tuyến

Cụm từ
登广告dēng guǎng gào

登广告: đăng quảng cáo

Cụm từ
植入式广告zhí rù shì guǎng gào

植入式广告: quảng cáo cài cắm

Cụm từ
条幅广告tiáo fú guǎng gào

条幅广告: quảng cáo biểu ngữ

Cụm từ
服务广告协议fú wù guǎng gào xié yì

服务广告协议: Giao thức Quảng cáo Dịch vụ; SAP

Cụm từ
插播广告chā bō guǎng gào

插播广告: quảng cáo chen giữa; quảng cáo xen kẽ; quảng cáo nổi

Cụm từ
广而告之广告公司guǎng ér gào zhī guǎng gào gōng sī

广而告之广告公司: Tập đoàn Quảng cáo Quốc tế China Mass Media

Cụm từ