Kết quả cho “广告”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quảng cáo
nhà quảng cáo
không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo
công ty quảng cáo
mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo
phim quảng cáo; quảng cáo trên TV
biển quảng cáo
áo phông quảng cáo; LT:件[jian4]
quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
quảng cáo dạng băng rôn
áp phích; poster
biển quảng cáo di động
trình chặn quảng cáo
đăng quảng cáo
quảng cáo chen giữa; quảng cáo xen kẽ; quảng cáo nổi
quảng cáo biểu ngữ
(Đài Loan) quảng cáo xen giữa; quảng cáo chen ngang; quảng cáo splash
quảng cáo trực tuyến
quảng cáo cài cắm
Giao thức Quảng cáo Dịch vụ; SAP
quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp
Tập đoàn Quảng cáo Quốc tế China Mass Media