Kết quả cho “帘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màn che hoặc rèm
rèm
vải sợi dùng trong lốp xe
màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)
màn cuốn; cửa cuốn
rèm cửa
màn tắm
đôi mắt (trong văn học); thị lực
rèm cửa sổ
biển hiệu quán rượu
cửa cuốn
hang có thác nước ở miệng
nghĩa đen: nhiếp chính sau rèm; thay mặt hoàng đế cai trị (thành ngữ)
(thành ngữ) đập vào mắt; hiện ra trước mắt